Mặt trước:
Mặt sau:
| MÔ TẢ | HẠNG MỤC |
| Điện áp vào định mức (V) | AC220V±15%, 50Hz |
| Công suất định mức (KVA) | 9.4 |
| Phạm vi điều chỉnh dòng hàn (A) | 10~200 |
| Phạm vi điều chỉnh điện áp hàn (V) | 20.4-28 |
| Điện áp không tải (V) | 63 |
| Chu kỳ tải IMAX (40°) (%) | 30 |
| Hiệu suất (%) | 85 |
| Hệ số công suất (cosφ) | 0.7 |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP21 |
| Cấp cách điện | F |
| Đường kính que hàn (mm) | 2.0~4.0 |
| Trọng lượng(kg)/Kích thước riêng nguồn máy(có tay cầm)(mm)(có thay đổi tùy theo đợt hàng) | ~ 5.5/351*130*206 |
| Trọng lượng(kg)/Kích thước đóng gói(mm)(có thay đổi tùy theo đợt hàng) | ~ 6/490*215*315 |
Song hành cùng khách hàng, trao trọn vẹn giá trị sản phẩm.
Trụ sở chính: Số 5, Khu Đô Thị STC, Long Thành, Đồng Nai
Tư vấn kinh doanh: 0929 03 69 69
Tư vấn kỹ thuật: 0972 515 305
Mail:
sales@songnguyentech.vn
songnguyentech.vn@gmail.com